日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 集
集
tập hợp
Âm Onyomi(音読み)
シュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
あつ-まる・あつ-める
Số nét
12
Bộ thủ
隹
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
集まる
あつまる
tụ tập
集める
あつめる
thu thập
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "集" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
集まる
あつまる
atsumaru
tụ họp, tập trung
集める
あつめる
atsumeru
thu thập, tập hợp
集合する
しゅうごうする
shuugousuru
tập hợp
集成材
しゅうせいざい
shuuseizai
gỗ ép, gỗ ghép
↑
↓