日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 温
温
ấm
Âm Onyomi(音読み)
オン
Âm Kunyomi(訓読み)
あたた-かい
Số nét
12
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
6
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
温かい
あたたかい
ấm
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "温" (6)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
体温
たいおん
taion
thân nhiệt
気温
きおん
kion
nhiệt độ
温める
あたためる
atatameru
hâm nóng
温室
おんしつ
onshitsu
nhà kính
温度
おんど
ondo
nhiệt độ
温暖化
おんだんか
ondanka
hiện tượng nóng lên toàn cầu
↑
↓