lạnh
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
lạnh

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "冷" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
ohiya nước lọc
tsumetai lạnh (đồ vật, đồ uống)
hiyasu làm lạnh
reitou đông lạnh
reibou máy lạnh, làm mát
reizou bảo quản lạnh
reizousuru bảo quản lạnh