日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 経
経
kinh qua, trải qua
Âm Onyomi(音読み)
ケイ
Âm Kunyomi(訓読み)
へ-る
Số nét
11
Bộ thủ
糸
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
経済
けいざい
kinh tế
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "経" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
経営
けいえい
keiei
kinh doanh, quản lý
経営者
けいえいしゃ
keieisha
người quản lý, chủ doanh nghiệp
経済
けいざい
keizai
kinh tế
経験
けいけん
keiken
kinh nghiệm
↑
↓