xã hội, công ty
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
xã hội

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "社" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kaisha công ty
kaishain nhân viên công ty
kabushikigaisha công ty cổ phần
seishain nhân viên chính thức