| Âm Onyomi(音読み) | リョウ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | — |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 斗 |
| Cấp độ JLPT | N4 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 12 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 料理 | りょうり | nấu ăn |
| 資料 | しりょう | tài liệu |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 原料 | げんりょう | genryou | nguyên liệu |
| 原材料 | げんざいりょう | genzairyou | nguyên vật liệu |
| 塗料 | とりょう | toryou | sơn, chất phủ |
| 宿泊料金 | しゅくはくりょうきん | shukuhakuryoukin | giá phòng |
| 手数料 | てすうりょう | tesuuryou | phí dịch vụ, phí giao dịch |
| 料理する | りょうりする | ryourisuru | nấu ăn |
| 料理人 | りょうりにん | ryourinin | đầu bếp |
| 有料 | ゆうりょう | yuuryou | có tính phí |
| 無料 | むりょう | muryou | miễn phí |
| 給料 | きゅうりょう | kyuuryou | lương |
| 肥料 | ひりょう | hiryou | phân bón |
| 資料 | しりょう | shiryou | tài liệu |