日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 得
得
được, lợi
Âm Onyomi(音読み)
トク
Âm Kunyomi(訓読み)
え-る
Số nét
11
Bộ thủ
彳
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
得意
とくい
sở trường
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "得" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
得意
とくい
tokui
sở trường, giỏi về
説得する
せっとくする
settokusuru
thuyết phục
↑
↓