日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 限
限
giới hạn
Âm Onyomi(音読み)
ゲン
Âm Kunyomi(訓読み)
かぎ-る
Số nét
9
Bộ thủ
阝
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
制限
せいげん
giới hạn
限る
かぎる
giới hạn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "限" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
期限
きげん
kigen
thời hạn
消費期限
しょうひきげん
shouhikigen
hạn sử dụng (an toàn)
消費期限
しょうひきげん
shouhikigen
hạn sử dụng (đồ tươi)
賞味期限
しょうみきげん
shoumikigen
hạn sử dụng
賞味期限
しょうみきげん
shoumikigen
hạn sử dụng
↑
↓