日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 求
求
tìm kiếm, yêu cầu
Âm Onyomi(音読み)
キュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
もと-める
Số nét
7
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
要求
ようきゅう
yêu cầu
求める
もとめる
tìm kiếm
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "求" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
欲求
よっきゅう
yokkyuu
nhu cầu, ham muốn
↑
↓