da
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
da
vỏ, da

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "皮" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hiniku mỉa mai