日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 暖
暖
ấm áp
Âm Onyomi(音読み)
ダン
Âm Kunyomi(訓読み)
あたた-かい
Số nét
13
Bộ thủ
日
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
暖かい
あたたかい
ấm áp
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "暖" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
暖かい
あたたかい
atatakai
ấm áp
暖房
だんぼう
danbou
máy sưởi, làm ấm
温暖化
おんだんか
ondanka
hiện tượng nóng lên toàn cầu
↑
↓