日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 面
面
mặt, diện
Âm Onyomi(音読み)
メン
Âm Kunyomi(訓読み)
おも
Số nét
9
Bộ thủ
面
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
面接
めんせつ
phỏng vấn
場面
ばめん
tình huống
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "面" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
図面
ずめん
zumen
bản vẽ thiết kế
図面
ずめん
zumen
bản vẽ thiết kế
洗面所
せんめんじょ
senmenjo
phòng rửa mặt
画面
がめん
gamen
màn hình
面倒
めんどう
mendou
phiền phức, rắc rối
面接
めんせつ
mensetsu
phỏng vấn
面白い
おもしろい
omoshiroi
thú vị, hay
↑
↓