日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 婚
婚
hôn nhân
Âm Onyomi(音読み)
コン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
11
Bộ thủ
女
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
結婚
けっこん
kết hôn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "婚" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
婚約
こんやく
konyaku
đính hôn
未婚
みこん
mikon
chưa kết hôn
↑
↓