thực, quả thực
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thực tế
sự thật

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "実" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
jisshisuru thực thi, thi hành
jitsugensuru hiện thực hóa
jissou triển khai, cài đặt tính năng
jikken thí nghiệm
genjitsuteki hiện thực, thực tế