| Âm Onyomi(音読み) | ショウ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | き-える・け-す |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 水 |
| Cấp độ JLPT | N4 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 9 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 消極的 | しょうきょくてき | tiêu cực |
| 消える | きえる | biến mất |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 消える | きえる | kieru | biến mất, tắt |
| 消しゴム | けしごむ | keshigomu | cục tẩy |
| 消極的 | しょうきょくてき | shoukyokuteki | tiêu cực, thụ động |
| 消毒 | しょうどく | shoudoku | khử trùng |
| 消毒液 | しょうどくえき | shoudokueki | dung dịch khử trùng |
| 消費 | しょうひ | shouhi | tiêu thụ, tiêu dùng |
| 消費期限 | しょうひきげん | shouhikigen | hạn sử dụng (an toàn) |
| 消費期限 | しょうひきげん | shouhikigen | hạn sử dụng (đồ tươi) |
| 消防士 | しょうぼうし | shouboushi | lính cứu hỏa |