khách
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này6 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
khách quan
hành khách

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "客" (6)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
okyakusama quý khách
joukyaku hành khách
kyakushitsu phòng khách
kyakkanteki khách quan
kankyaku khán giả
kokyaku khách hàng (trang trọng)