vẽ, kế hoạch
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
kế hoạch
phim ảnh

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "画" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kikakusho tài liệu đề xuất ý tưởng
eiga phim
gamen màn hình