| Âm Onyomi(音読み) | ガク |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | まな-ぶ |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 子 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 10 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学生 | がくせい | học sinh |
| 学校 | がっこう | trường học |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 中学校 | ちゅうがっこう | chuugakkou | trường cấp 2 |
| 入学 | にゅうがく | nyuugaku | nhập học |
| 大学 | だいがく | daigaku | đại học |
| 奨学金 | しょうがくきん | shougakukin | học bổng |
| 学校 | がっこう | gakkou | trường học |
| 学生 | がくせい | gakusei | học sinh, sinh viên |
| 小学校 | しょうがっこう | shougakkou | trường tiểu học |
| 数学 | すうがく | suugaku | toán học |
| 留学 | りゅうがく | ryuugaku | du học |
| 科学 | かがく | kagaku | khoa học |