| Âm Onyomi(音読み) | キ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | — |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 气 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 17 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 元気 | げんき | khỏe mạnh |
| 天気 | てんき | thời tiết |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 元気 | げんき | genki | khỏe mạnh, vui vẻ |
| 吐き気 | はきけ | hakike | buồn nôn |
| 天気 | てんき | tenki | thời tiết |
| 天気予報 | てんきよほう | tenkiyohou | dự báo thời tiết |
| 気がつく | きがつく | kigatsuku | nhận ra, để ý |
| 気づく | きづく | kizuku | nhận ra |
| 気になる | きになる | kininaru | bận tâm, để ý |
| 気に入る | きにいる | kiniiru | vừa ý, thích |
| 気をつける | きをつける | kiwotsukeru | cẩn thận, chú ý |
| 気候 | きこう | kikou | khí hậu |
| 気分 | きぶん | kibun | tâm trạng, cảm giác |
| 気持ち | きもち | kimochi | cảm giác, tâm trạng |
| 気温 | きおん | kion | nhiệt độ |
| 異常気象 | いじょうきしょう | ijoukishou | thời tiết bất thường |
| 病気 | びょうき | byouki | bệnh tật |
| 電気 | でんき | denki | đèn điện |
| 電気工事 | でんきこうじ | denkikouji | thi công điện |