chọn
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chọn

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "選" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tousen trúng cử
erabu chọn
senbetsu phân loại
senshu vận động viên, tuyển thủ
senkyo bầu cử