日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 化
化
hóa, biến hóa
Âm Onyomi(音読み)
カ
Âm Kunyomi(訓読み)
ば-ける
Số nét
4
Bộ thủ
匕
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
文化
ぶんか
văn hóa
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "化" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
変化
へんか
henka
sự thay đổi
少子化
しょうしか
shoushika
tỷ lệ sinh giảm
文化
ぶんか
bunka
văn hóa
温暖化
おんだんか
ondanka
hiện tượng nóng lên toàn cầu
高齢化
こうれいか
koureika
già hóa dân số
↑
↓