日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 利
利
lợi ích
Âm Onyomi(音読み)
リ
Âm Kunyomi(訓読み)
き-く
Số nét
7
Bộ thủ
刀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
権利
けんり
quyền lợi
便利
べんり
tiện lợi
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "利" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
便利
べんり
benri
tiện lợi
再利用
さいりよう
sairiyou
tái sử dụng
利用者
りようしゃ
riyousha
người được chăm sóc (bệnh nhân/người cao tuổi)
利益
りえき
rieki
lợi nhuận
権利
けんり
kenri
quyền lợi
↑
↓