日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 観
観
quan sát, nhìn nhận
Âm Onyomi(音読み)
カン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
18
Bộ thủ
見
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
客観的
きゃっかんてき
khách quan
観光
かんこう
du lịch
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "観" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
主観的
しゅかんてき
shukanteki
chủ quan
価値観
かちかん
kachikan
quan niệm giá trị
客観的
きゃっかんてき
kyakkanteki
khách quan
観客
かんきゃく
kankyaku
khán giả
↑
↓