Kanji N5 (105 chữ)

KanjiOnyomiKunyomiNghĩaSố nét
thích, tốt 6
gần 7
xa 13
rộng 5
xấu 11
sáng, rõ 8
đông (phương hướng) 8
tây 6
nam 9
bắc 5
cơ thể 7
bệnh 10
viện 10
thuốc 16
sử dụng 8