日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/ N4
Kanji N4 (40 chữ)
Kanji
Onyomi
Kunyomi
Nghĩa
Số nét
寝
シン
ね-る
ngủ, nằm
13
族
ゾク
—
dòng họ, tộc
11
兄
キョウ
あに
anh trai
5
姉
シ
あね
chị gái
8
弟
ダイ
おとうと
em trai
7
妹
マイ
いもうと
em gái
8
質
シツ
—
chất, tính chất
15
答
トウ
こた-える
trả lời
12
線
セン
—
đường, tuyến
15
絵
カイ
え
tranh, hình vẽ
12
‹
1
2
›
↑
↓