Kanji N4 (316 chữ)
| Kanji | Onyomi | Kunyomi | Nghĩa | Số nét |
|
境
|
キョウ |
さかい |
biên giới, ranh giới |
14 |
|
郊
|
コウ |
— |
ngoại ô |
9 |
|
街
|
ガイ |
まち |
phố, đường phố |
12 |
|
角
|
カク |
かど |
góc |
7 |
|
央
|
オウ |
— |
trung tâm |
5 |
|
沿
|
エン |
そ-う |
dọc theo |
8 |
|
喜
|
キ |
よろこ-ぶ |
vui mừng |
12 |
|
感
|
カン |
— |
cảm giác |
13 |
|
情
|
ジョウ |
— |
tình cảm |
11 |
|
恐
|
キョウ |
おそ-れる |
sợ hãi |
10 |
|
驚
|
キョウ |
おどろ-く |
ngạc nhiên |
22 |
|
望
|
ボウ |
のぞ-む |
mong muốn, hy vọng |
11 |
|
希
|
キ |
— |
hy vọng, hiếm |
7 |
|
願
|
ガン |
ねが-う |
nguyện vọng, cầu mong |
19 |
|
求
|
キュウ |
もと-める |
tìm kiếm, yêu cầu |
7 |
|
要
|
ヨウ |
い-る |
cần thiết, quan trọng |
9 |
|
必
|
ヒツ |
かなら-ず |
nhất định, tất yếu |
5 |
|
由
|
ユ |
よし |
lý do, do |
5 |
|
頼
|
ライ |
たの-む |
nhờ vả, dựa vào |
16 |
|
断
|
ダン |
ことわ-る |
từ chối, quyết đoán |
11 |
|
判
|
ハン |
— |
phán đoán, xét đoán |
7 |
|
認
|
ニン |
みと-める |
công nhận, thừa nhận |
14 |
|
確
|
カク |
たし-か |
chắc chắn |
15 |
|
態
|
タイ |
— |
trạng thái |
14 |
|
状
|
ジョウ |
— |
trạng thái, tình trạng |
7 |
|
況
|
キョウ |
— |
tình huống |
8 |
|
悩
|
ノウ |
なや-む |
phiền não, băn khoăn |
10 |
|
迷
|
メイ |
まよ-う |
mê lạc, phân vân |
9 |
|
困
|
コン |
こま-る |
khó khăn |
7 |
|
労
|
ロウ |
— |
lao động, vất vả |
7 |