Kanji N4 (316 chữ)

KanjiOnyomiKunyomiNghĩaSố nét
mệt mỏi 10
ghi nhớ, tỉnh 12
quên 7
ghi chép, nhớ 10
nhớ, ức 16
luyện tập 14
huấn luyện, dạy dỗ 10
hướng dẫn, dẫn dắt 15
ngón tay, chỉ ra 9
chỉ ra, biểu thị 5
biểu hiện, mặt ngoài 8
hiện, xuất hiện 11
tượng, hình tượng 12
ấn, dấu 6
bình luận, đánh giá 12
phê bình 7
đầu 16
mặt 18
cổ 9
cánh tay 12
ngực 10
bụng 13
xương 10
máu 6
da 5
làn da 6
gọi, hô hấp 8
hít, hút 6
nôn, thở ra 6
ho 9