Từ vựng N4

(せつでん)

tiết kiệm điện

(やくそく)

lời hứa

(けいえい)

kinh doanh, quản lý

(けいえいしゃ)

người quản lý, chủ doanh nghiệp

(けいざい)

kinh tế

(とうけい)

thống kê

(ぜつめつ)

tuyệt chủng

(いじする)

duy trì

(ばつ)

hình phạt

(ばっきん)

tiền phạt

(びじゅつかん)

bảo tàng mỹ thuật

(ぎむ)

nghĩa vụ

(しゅうかん)

thói quen, tập quán

(かたがき)

chức danh

(いくじ)

nuôi con

(しぜん)

tự nhiên

(ぶたい)

sân khấu

(げいじゅつ)

nghệ thuật

(いちじるしい)

đáng kể, rõ rệt

(ゆうずう)

linh động, xoay xở

(ぎょうじ)

sự kiện thường niên

(ひょうげんする)

diễn đạt, thể hiện

(さいばん)

xét xử, phiên tòa

(さいばんかん)

thẩm phán

(うらぎる)

phản bội

(ほしょう)

bồi thường

(ほそく)

bổ sung

(みなおす)

xem xét lại

(みこみ)

triển vọng, dự kiến

(きそく)

quy tắc, quy định