Từ vựng N4

(じゅうりょく)

trọng lực

(かんけい)

quan hệ, liên quan

(めんどう)

phiền phức, rắc rối

(けんちょ)

rõ rệt, nổi bật

(こきゃく)

khách hàng (trang trọng)

(ふうしゅう)

phong tục

(そうおん)

tiếng ồn

(こうれいか)

già hóa dân số

(みりょくてき)

hấp dẫn, có sức hút

(くろじ)

có lãi