Từ vựng N5

(せいせき)

thành tích, điểm số

(がまんする)

nhẫn nhịn, chịu đựng

(もどる)

quay lại

(て)

tay

(てすり)

tay vịn, lan can

(てつだう)

giúp đỡ

(てにもつ)

hành lý xách tay

(てぶくろ)

găng tay

(てぶくろ)

găng tay

(さいのう)

tài năng

(うちあわせ)

buổi họp trao đổi

(うつ)

đánh, đập

(なげる)

ném

(おる)

gấp, bẻ gãy

(おす)

đẩy, ấn

(しょうたい)

mời (chính thức)

(ふく)

lau chùi

(ひろう)

nhặt

(もつ)

cầm, mang, giữ

(ゆび)

ngón tay, ngón chân

(ゆびわ)

nhẫn

(ちょうせんする)

thử thách

(あいさつ)

lời chào

(あいさつする)

chào hỏi

(はく)

quét (nhà)

(そうじする)

dọn dẹp

(そうじき)

máy hút bụi

(じゅぎょう)

tiết học

(さいようする)

tuyển dụng

(さがす)

tìm kiếm