Từ vựng N5

(とうじょう)

lên máy bay, boarding

(けいたいでんわ)

điện thoại di động

(しはらう)

thanh toán, trả tiền

(かいさつ)

cửa soát vé

(こしょう)

hỏng hóc, trục trặc

(こしょう)

hỏng hóc, trục trặc

(おしえる)

dạy, chỉ dẫn

(かぞえる)

đếm

(すうがく)

toán học

(せいび)

bảo dưỡng, bảo trì

(せいびし)

thợ sửa xe, kỹ thuật viên

(りょうりする)

nấu ăn

(りょうりにん)

đầu bếp

(あたらしい)

mới

(しんぶん)

báo (giấy)

(しんせん)

tươi mới

(ほうこう)

phương hướng

(ほうほう)

phương pháp, cách thức

(しせつ)

cơ sở, viện dưỡng lão

(りょこう)

du lịch

(あけがた)

lúc rạng sáng

(あきらか)

rõ ràng, hiển nhiên

(あかるい)

sáng

(あした)

ngày mai

(ほし)

ngôi sao

(えいが)

phim

(はる)

mùa xuân

(きのう)

hôm qua

(ひる)

buổi trưa

(ひるま)

ban ngày, giữa trưa