Từ vựng N5

(あらう)

rửa, giặt

(せんたくき)

máy giặt

(せんめんじょ)

phòng rửa mặt

(あさい)

nông, cạn

(よくしつ)

phòng tắm

(きえる)

biến mất, tắt

(けしごむ)

cục tẩy

(しょうどく)

khử trùng

(しょうどくえき)

dung dịch khử trùng

(しょうひきげん)

hạn sử dụng (an toàn)

(しょうひきげん)

hạn sử dụng (đồ tươi)

(しょうぼうし)

lính cứu hỏa

(すずしい)

mát mẻ

(ふかい)

sâu

(しんや)

đêm khuya

(まぜる)

trộn

(せいそう)

dọn dẹp, vệ sinh

(せいそう)

công việc vệ sinh, dọn dẹp

(せいそう)

dọn dẹp phòng

(せいけつ)

sạch sẽ

(せいけつ)

sạch sẽ

(じゅうたい)

tắc đường, kẹt xe

(へる)

giảm xuống

(わたす)

đưa, trao

(わたる)

qua (đường, sông)

(あたためる)

hâm nóng

(おんしつ)

nhà kính

(おんど)

nhiệt độ

(はかる)

đo lường

(しめった)

ẩm ướt