Từ vựng N5

(ながい)

dài

(しまる)

đóng lại (tự động)

(しめる)

đóng

(あく)

mở ra (tự động)

(あける)

mở

(かいさいする)

tổ chức (sự kiện)

(かいはつ)

phát triển

(まにあう)

kịp giờ, kịp thời gian

(かんばつ)

tỉa thưa rừng

(ぼうふ)

chống mục, chống mối mọt

(ぼうごふく)

đồ bảo hộ

(おりる)

xuống (xe, tàu)

(じょそう)

làm cỏ

(となり)

bên cạnh

(あつまる)

tụ họp, tập trung

(あつめる)

thu thập, tập hợp

(しゅうごうする)

tập hợp

(しゅうせいざい)

gỗ ép, gỗ ghép

(むずかしい)

khó

(あめ)

mưa

(ゆき)

tuyết

(くも)

mây

(でんき)

đèn điện

(でんきこうじ)

thi công điện

(でんち)

pin

(でんわ)

điện thoại

(でんしゃ)

tàu điện

(ふるえる)

run rẩy

(あおい)

xanh dương

(しずか)

yên tĩnh