Từ vựng N5

(にぎやか)

nhộn nhịp, náo nhiệt

(さんせい)

tán thành

(しょうみきげん)

hạn sử dụng

(しょうみきげん)

hạn sử dụng

(しつもん)

câu hỏi

(しつもんする)

hỏi, đặt câu hỏi

(あかい)

đỏ

(はしる)

chạy

(おこす)

đánh thức

(こえる)

vượt qua

(あし)

chân

(あしば)

giàn giáo

(あしば)

giàn giáo

(きょり)

khoảng cách

(とぶ)

nhảy

(ふみきり)

đường ngang (chắn tàu)

(ける)

đá

(くるま)

xe hơi

(しゃしょう)

nhân viên soát vé trên tàu

(くるまいす)

xe lăn

(しゃけん)

kiểm định xe (đăng kiểm)

(ころぶ)

ngã, té

(てんとう)

té ngã

(かるい)

nhẹ

(からい)

cay

(のうじょう)

nông trại

(のうか)

nhà nông, nông dân

(のうやく)

thuốc trừ sâu

(むかえる)

đón (ai đó)

(ちかづく)

đến gần