Từ vựng N5

(おたがい)

lẫn nhau

(おひや)

nước lọc

(おだいじに)

mong bạn mau khỏe

(おきゃくさま)

quý khách

(おべんとう)

cơm hộp

(おしょうがつ)

Tết Nhật (năm mới)

(おたま)

muôi múc canh

(おれい)

lời cảm ơn, sự đền đáp

(おいわい)

lễ mừng, chúc mừng

(おなか)

bụng

(おわび)

lời xin lỗi

(おとおし)

món khai vị (văn hóa quán nhậu)

(おじゃまします)

xin phép vào

(おかね)

tiền

(カーテン)

rèm cửa

(カード)

thẻ (ngân hàng/tín dụng)

(がっかりする)

thất vọng

(かゆい)

ngứa

(カレー)

cà ri

(カレンダー)

lịch

(かんな)

bào gỗ

(ギター)

đàn guitar

(きっと)

chắc chắn

(キャラクター)

nhân vật

(きゅうり)

dưa chuột

(キロ)

ki-lô

(グラフィック)

đồ họa

(グラム)

gram

(クリスマス)

Giáng sinh

(クリップ)

kẹp giấy