Từ vựng N5

(ねこ)

mèo

(げんかん)

lối vào nhà

(げんば)

công trường, hiện trường

(げんきん)

tiền mặt

(りゆう)

lý do

(りか)

khoa học tự nhiên

(せいさん)

sản xuất

(たんぼ)

ruộng lúa

(かんぱん)

boong tàu

(がめん)

màn hình

(はたけ)

ruộng, cánh đồng

(ばんごう)

số hiệu, số thứ tự

(いぶつ)

dị vật, tạp chất

(つかれる)

mệt mỏi

(びょうき)

bệnh tật

(びょういん)

bệnh viện

(いたい)

đau

(やせる)

gầy đi, ốm đi

(はっぴょうする)

phát biểu, công bố

(はっしゃ)

xuất phát (tàu chạy)

(しろい)

trắng

(はくい)

áo blouse trắng

(さら)

đĩa

(かんとく)

giám sát, người giám sát

(め)

mắt

(めがさめる)

tỉnh giấc

(めじるし)

dấu hiệu nhận biết

(もくひょう)

mục tiêu

(もくてき)

mục đích

(なおす)

sửa chữa