N5 43 N4 6 N3 0 N2 0 N1 0

Ngữ pháp N5

Danh sách đầy đủ các bài học ngữ pháp cấp độ N5, sắp xếp theo thứ tự học hợp lý — mỗi bài kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, từ vựng liên quan và phần luyện tập trắc nghiệm.

Thể Te (て形) là gì? Cách chia và cách dùng chi tiết
Thể Masu (ます形) - Thể lịch sự cơ bản trong tiếng Nhật
Trợ từ は và が - Cách phân biệt chi tiết cho người mới học
Mẫu câu ~たいです - Diễn tả mong muốn "muốn làm gì"
Thể Nai (ない形) và các mẫu câu mở rộng: phải làm / không cần làm
Trợ từ を、に、で - Chức năng và cách phân biệt
Mẫu câu ~ましょう / ~ましょうか - Rủ rê và đề nghị lịch sự
Tính từ đuôi い(い形容詞)- Cách chia đầy đủ 4 thì
Tính từ đuôi な(な形容詞)- Cách chia và phân biệt với tính từ い
Mẫu so sánh ~より~ほうが - So sánh hơn giữa 2 đối tượng
Mẫu câu ~とき - Diễn tả thời điểm "Khi..."
Mẫu câu ~ながら - Diễn tả 2 hành động đồng thời "Vừa...vừa..."
Mẫu câu ~前に / ~後で - Trước khi / Sau khi
Mau cau ~temo ii desu / ~tewa ikemasen - Xin phep va cam doan
Mau cau cho-nhan: ageru, morau, kureru
Mau cau ~kotogadekimasu - Dien ta kha nang lam duoc
Mẫu câu ~たり~たりします - Liệt kê hành động tiêu biểu
Mẫu câu ~と - Điều kiện tất yếu, quy luật tự nhiên
Mẫu câu ~にする - Quyết định, lựa chọn
Mẫu câu ~んです - Giải thích lý do, nhấn mạnh tình huống